geodesic line
Danh từ: - Đường trắc địa: Trong toán học, "geodesic line" là đường ngắn nhất nối hai điểm trên một bề mặt được xác định về mặt toán học. Ví dụ, trên mặt phẳng, đường trắc địa là đường thẳng; trên mặt cầu, nó là một cung của vòng tròn lớn (như đường bay ngắn nhất giữa hai thành phố trên Trái Đất).
- (Đường trắc địa giữa hai điểm trên mặt cầu là một cung của vòng tròn lớn.)
- (Một đường thẳng trên mặt phẳng là ví dụ đơn giản nhất về đường trắc địa.)
"geodesic line" trong hình học vi phân: Khái niệm tổng quát hóa của đường thẳng trong không gian cong, được dùng để nghiên cứu độ cong và cấu trúc của bề mặt.
- In differential geometry, a geodesic line is defined as a curve with zero geodesic curvature. (Trong hình học vi phân, đường trắc địa được định nghĩa là một đường cong có độ cong trắc địa bằng không.)
"geodesic line" trong bản đồ học: Được dùng để vẽ các đường đi ngắn nhất trên bề mặt Trái Đất, thường xuất hiện trong các bản đồ hàng không.
- Pilots often follow geodesic lines to save fuel on long flights. (Phi công thường bay theo đường trắc địa để tiết kiệm nhiên liệu trên các chuyến bay dài.)
- Geodesic (tính từ): thuộc về trắc địa.
- A geodesic dome is a structure based on geodesic lines. (Một mái vòm trắc địa là cấu trúc dựa trên các đường trắc địa.)
- Geodesy (danh từ): trắc địa học (ngành khoa học đo đạc và biểu diễn Trái Đất).
- Shortest path: đường đi ngắn nhất (dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
- Great circle arc: cung vòng tròn lớn (chỉ trên mặt cầu).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "geodesic line".
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "geodesic line".