geodesical
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến trắc địa (ngành khoa học đo đạc và xác định hình dạng, kích thước của Trái Đất), hoặc được xác định bằng phương pháp trắc địa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát trắc địa để lập bản đồ chính xác dãy núi.)
- (Các phép đo trắc địa rất cần thiết để xây dựng các đường hầm dài dưới biển.)
- (Công nghệ GPS hiện đại phụ thuộc nhiều vào dữ liệu trắc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"geodesical datum": điểm chuẩn trắc địa, một hệ quy chiếu dùng để xác định tọa độ trên Trái Đất.
- The geodesical datum for this region was updated after the earthquake. (Điểm chuẩn trắc địa cho khu vực này đã được cập nhật sau trận động đất.)
"geodesical network": mạng lưới trắc địa, hệ thống các điểm đo đạc được kết nối với nhau.
- A geodesical network of stations helps monitor tectonic plate movements. (Một mạng lưới trắc địa các trạm giúp theo dõi chuyển động của mảng kiến tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Geodesy (danh từ): trắc địa học, ngành khoa học nghiên cứu hình dạng và trường hấp dẫn của Trái Đất.
- Geodesy is a fundamental science for cartography. (Trắc địa học là một khoa học nền tảng cho bản đồ học.)
Geodetic (tính từ): trắc địa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "geodesical").
- Geodetic surveys are used to establish national boundaries. (Các cuộc khảo sát trắc địa được dùng để xác lập biên giới quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Geodetic: trắc địa (thường dùng thay thế trực tiếp cho "geodesical" trong hầu hết các ngữ cảnh).
- Surveying-related: liên quan đến đo đạc (mô tả rộng hơn, không chỉ riêng trắc địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "geodesical" vì đây là tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "geodesical" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)