geodynamics
/,dʤi:oudai'næmiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Khoa địa động lực: Một nhánh của khoa học Trái Đất nghiên cứu các lực và chuyển động bên trong và trên bề mặt Trái Đất, bao gồm kiến tạo mảng, động đất, núi lửa và sự biến dạng của vỏ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Geodynamics helps us understand why earthquakes happen. (Khoa địa động lực giúp chúng ta hiểu tại sao động đất xảy ra.)
- The study of plate tectonics is a core part of geodynamics. (Việc nghiên cứu kiến tạo mảng là một phần cốt lõi của khoa địa động lực.)
- Advances in geodynamics have improved our models of mantle convection. (Những tiến bộ trong khoa địa động lực đã cải thiện các mô hình đối lưu manti của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Numerical geodynamics": Địa động lực học số, sử dụng các mô phỏng máy tính để nghiên cứu các quá trình địa động lực.
- Numerical geodynamics is essential for modeling complex geological processes. (Địa động lực học số rất cần thiết để mô hình hóa các quá trình địa chất phức tạp.)
"Planetary geodynamics": Địa động lực học hành tinh, áp dụng các nguyên lý địa động lực để nghiên cứu các thiên thể khác như Sao Hỏa hay Mặt Trăng.
- Planetary geodynamics explores the tectonic activity on other worlds. (Địa động lực học hành tinh khám phá hoạt động kiến tạo trên các thế giới khác.)
Biến thể và từ gần giống
Geodynamic (tính từ): (thuộc) địa động lực.
- Geodynamic processes shape our planet's surface. (Các quá trình địa động lực định hình bề mặt hành tinh của chúng ta.)
Geodynamicist (danh từ): Nhà địa động lực học.
- She is a leading geodynamicist in the field of mantle dynamics. (Bà ấy là một nhà địa động lực học hàng đầu trong lĩnh vực động lực học manti.)
Từ đồng nghĩa
- Geomechanics (danh từ): Cơ học địa chất (một lĩnh vực chồng lấn, tập trung vào ứng xử cơ học của vật liệu địa chất).
- Tectonophysics (danh từ): Vật lý kiến tạo (nghiên cứu các quá trình vật lý liên quan đến biến dạng vỏ Trái Đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
danh từ
- khoa địa động lực