geoffrey chaucer

geoffrey chaucer

Geoffrey Chaucer writes at a wooden desk with a quill and parchment.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Geoffrey Chaucer (khoảng 1343–1400) một nhà thơ, tác giả nhà ngoại giao người Anh, được biết đến nhiều nhất qua tác phẩm The Canterbury Tales (Những chuyện kể Canterbury). Ông được coi "cha đẻ của văn học Anh" người tiên phong trong việc sử dụng tiếng Anh trung đại làm ngôn ngữ văn học, thay vì tiếng Latinh hay tiếng Pháp.

dụ sử dụng
  • (Geoffrey Chaucer nổi tiếng đã viết Những chuyện kể Canterbury.)
  • (Nhiều sinh viên học về Geoffrey Chaucer trong các lớp văn học.)
  • (Các tác phẩm của Geoffrey Chaucer mang đến một bức tranh sống động về xã hội Anh thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaucerian": tính từ dùng để mô tả phong cách hoặc ảnh hưởng của Geoffrey Chaucer.
    • The Chaucerian humor is both witty and satirical. (Sự hài hước theo phong cách Chaucer vừa dí dỏm vừa châm biếm.)
  • "Chaucer's English": thuật ngữ chỉ dạng tiếng Anh trung đại (Middle English) Chaucer sử dụng.
    • Chaucer's English is quite different from modern English. (Tiếng Anh của Chaucer khá khác biệt so với tiếng Anh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaucer (danh từ riêng, dạng viết tắt thường dùng): thường được dùng thay cho tên đầy đủ.
    • Chaucer’s influence on English literature is immense. (Ảnh hưởng của Chaucer đối với văn học Anh rất lớn.)
  • Chaucerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Geoffrey Chaucer.
    • A Chaucerian scholar studies his works and life. (Một học giả nghiên cứu về Chaucer nghiên cứu các tác phẩm cuộc đời của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Anh: poet laureate (nhà thơ đoạt giải thưởng), nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Chaucer không giữ chức vụ này.
  • Tác giả của The Canterbury Tales: cách gọi mô tả thay vì từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • "The father of English poetry": danh hiệu thường được gán cho Chaucer.
    • Geoffrey Chaucer is often called the father of English poetry. (Geoffrey Chaucer thường được gọi là cha đẻ của thơ ca Anh.)
  • "Chaucer's pilgrims": các nhân vật hành hương trong .
    • Chaucer's pilgrims represent various social classes of medieval England. (Các nhân vật hành hương của Chaucer đại diện cho nhiều tầng lớp xã hội khác nhau của nước Anh thời trung cổ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Geoffrey Chaucer". Tuy nhiên, tên của ông thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật như: - "To know Chaucer is to know medieval England": hiểu Chaucer hiểu nước Anh thời trung cổ (một câu nói nhấn mạnh giá trị sử học của tác phẩm ông).