geoffroea decorticans

geoffroea decorticans

A small orange flower blooms on the geoffroea decorticans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi hoặc cây nhỏ gai: "geoffroea decorticans" tên khoa học của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường mọcmiền trung Argentina. Cây gai, hoa nhỏ màu cam hoặc vàng, quả mọng ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Geoffroea decorticans is a thorny shrub that produces edible berries. (Cây geoffroea decorticans một cây bụi gai, tạo ra quả mọng ăn được.)
    • The small orange flowers of geoffroea decorticans bloom in spring. (Những bông hoa nhỏ màu cam của cây geoffroea decorticans nở vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "geoffroea decorticans" thường được dùng để chỉ loài cây đặc hữu của Argentina, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Quả của có thể được dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn cho gia súc.
    • The wood of geoffroea decorticans is used for making charcoal. (Gỗ của cây geoffroea decorticans được dùng để làm than củi.)
Biến thể từ gần giống
  • Geoffroea (danh từ): chi thực vật chứa loài cây này.
    • The genus geoffroea includes several species of trees and shrubs. (Chi geoffroea bao gồm nhiều loài cây gỗ cây bụi.)
  • Decorticans (tính từ, từ gốc Latin): có nghĩa "bóc vỏ" hoặc "tróc vỏ", mô tả đặc điểm vỏ cây bong tróc.
    • The bark of geoffroea decorticans is decorticans, meaning it peels off. (Vỏ cây geoffroea decorticans đặc tính decorticans, nghĩa bong tróc ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Chanar: tên thông thường trong tiếng Tây Ban Nha của loài cây này.
    • Chanar is the common name for geoffroea decorticans. (Chanar tên thông thường của cây geoffroea decorticans.)
  • Thorny shrub: cây bụi gai (mô tả tổng quát).
    • This thorny shrub produces edible fruit. (Cây bụi gai này tạo ra quả ăn được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên khoa học của thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "geoffroea decorticans".)