geographic expedition
Định nghĩa
Danh từ: cuộc thám hiểm địa lý – một chuyến đi được tổ chức với mục đích khám phá, nghiên cứu và ghi chép về các đặc điểm địa lý, văn hóa, hoặc tài nguyên thiên nhiên của một khu vực chưa được biết đến hoặc ít được khám phá.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm đã chuẩn bị một cuộc thám hiểm địa lý đến rừng mưa Amazon.)
- (Cuộc thám hiểm địa lý đầu tiên của cô ấy là đến Vòng Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lead a geographic expedition": dẫn đầu một cuộc thám hiểm địa lý.
- Dr. Smith will lead a geographic expedition to study the Himalayan glaciers. (Tiến sĩ Smith sẽ dẫn đầu một cuộc thám hiểm địa lý để nghiên cứu các sông băng Himalaya.)
"to fund a geographic expedition": tài trợ cho một cuộc thám hiểm địa lý.
- The university funded a geographic expedition to map the uncharted islands. (Trường đại học đã tài trợ cho một cuộc thám hiểm địa lý để vẽ bản đồ các hòn đảo chưa được khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Geographic (tính từ): thuộc về địa lý.
- The geographic features of the region are diverse. (Các đặc điểm địa lý của khu vực này rất đa dạng.)
- Expedition (danh từ): cuộc thám hiểm (nói chung).
- They organized an expedition to the South Pole. (Họ đã tổ chức một cuộc thám hiểm đến Nam Cực.)
Từ đồng nghĩa
- Khám phá địa lý (geographic exploration): nhấn mạnh vào việc tìm hiểu vùng đất mới.
- Nghiên cứu thực địa địa lý (geographic field study): tập trung vào việc thu thập dữ liệu khoa học.
- Chuyến đi khảo sát địa lý (geographic survey trip): thường có mục đích đo đạc và lập bản đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set out on a geographic expedition: bắt đầu một cuộc thám hiểm địa lý.
- They set out on a geographic expedition across the Sahara. (Họ bắt đầu một cuộc thám hiểm địa lý xuyên qua Sahara.)
- Return from a geographic expedition: trở về từ một cuộc thám hiểm địa lý.
- The explorers returned from their geographic expedition with valuable samples. (Các nhà thám hiểm trở về từ cuộc thám hiểm địa lý với những mẫu vật quý giá.)
Thành ngữ liên quan
- Go on a geographic expedition: tham gia vào một cuộc thám hiểm địa lý.
- He went on a geographic expedition to the depths of the ocean. (Anh ấy đã tham gia một cuộc thám hiểm địa lý xuống đáy đại dương.)