geographic region
Danh từ: Một khu vực được xác định ranh giới trên Trái Đất, thường dựa trên các đặc điểm tự nhiên (như địa hình, khí hậu) hoặc nhân văn (như văn hóa, kinh tế, chính trị).
- (Rừng nhiệt đới Amazon là một khu vực địa lý độc đáo.)
- (Đông Nam Á là một khu vực địa lý nổi tiếng với các nền văn hóa đa dạng.)
"to be part of a geographic region": thuộc về một khu vực địa lý.
- Vietnam is part of the geographic region of Southeast Asia. (Việt Nam thuộc về khu vực địa lý Đông Nam Á.)
"to divide into geographic regions": phân chia thành các khu vực địa lý.
- Scientists often divide the world into geographic regions based on climate. (Các nhà khoa học thường chia thế giới thành các khu vực địa lý dựa trên khí hậu.)
- Geographic region (danh từ): khu vực địa lý.
- Geographical region (danh từ): biến thể chính tả, có nghĩa tương tự.
- Region (danh từ): vùng, khu vực (không nhất thiết có tính địa lý cụ thể).
- This region is famous for its wine. (Vùng này nổi tiếng với rượu vang.)
- Area: khu vực (thường dùng chung chung).
- Zone: vùng, khu vực (thường có ranh giới rõ ràng).
- Territory: lãnh thổ (thường mang tính chính trị hoặc hành chính).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "geographic region". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Fall into: thuộc về (một khu vực). - This area falls into the geographic region of the tropics. (Khu vực này thuộc về vùng địa lý nhiệt đới.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "geographic region". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - The lay of the land: đặc điểm địa hình, tình hình. - Understanding the lay of the land helps define a geographic region. (Hiểu rõ đặc điểm địa hình giúp xác định một khu vực địa lý.)