geographical point

geographical point

A red pin marks a geographical point on a large paper map.

Định nghĩa

Danh từ: Một điểm trên bề mặt Trái Đất, thường được xác định bằng tọa độ địa (kinh độ vĩ độ) hoặc bằng một địa danh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Điểm địa nơi hai con sông gặp nhau được gọi là hợp lưu.)
  • (Đỉnh Everest một điểm địa nổi tiếngdãy Himalaya.)
  • (Chúng tôi đã đánh dấu điểm địa đó trên bản đồ bằng một chiếc ghim màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolute geographical point": điểm địa tuyệt đối, được xác định chính xác bằng tọa độ.
    • The absolute geographical point of the city center is 21.0285° N, 105.8542° E. (Điểm địa tuyệt đối của trung tâm thành phố 21.0285° B, 105.8542° Đ.)
  • "relative geographical point": điểm địa tương đối, được mô tả dựa trên vị trí so với các địa danh khác.
    • The village is a relative geographical point located three kilometers north of the lake. (Ngôi làng một điểm địa tương đối, nằm cách hồ ba km về phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Điểm địa (cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt): thường được dùng thay thế cho "geographical point".
    • Nội một điểm địa quan trọngĐông Nam Á. ( Nội một điểm địa quan trọngĐông Nam Á.)
  • Địa điểm: từ gần nghĩa, nhưng rộng hơn, có thể chỉ một khu vực, không nhất thiết một điểm chính xác.
    • Địa điểm này từng một chiến trường lịch sử. (Địa điểm này từng một chiến trường lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa điểm: một vị trí cụ thể trên bề mặt Trái Đất.
  • Vị trí địa : nhấn mạnh vào tọa độ hoặc bối cảnh không gian.
  • Nơi chốn: thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "geographical point", nhưng có thể kết hợp với động từ "to mark" (đánh dấu): - Mark a geographical point: đánh dấu một điểm địa . - The explorers marked the geographical point where they discovered the new species. (Các nhà thám hiểm đã đánh dấu điểm địa nơi họ phát hiện ra loài mới.)

Thành ngữ liên quan
  • At a geographical point of no return: tại một điểm địa không thể quay lại (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thám hiểm).
    • After crossing the desert, they reached a geographical point of no return. (Sau khi băng qua sa mạc, họ đã đến một điểm địa không thể quay lại.)