geographical region

geographical region

A map highlights a geographical region in bright yellow.

Định nghĩa

Danh từ: Một khu vực được phân định rõ ràng trên Trái Đất, thường dựa trên các đặc điểm tự nhiên, văn hóa, hoặc hành chính.

dụ sử dụng
  • (Rừng nhiệt đới Amazon một khu vực địa rộng lớn trải dài qua nhiều quốc gia.)
  • (Đông Nam Á một khu vực địa nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geographical region" thường được dùng trong các lĩnh vực như địa , sinh thái học, quy hoạch đô thị để chỉ một vùng ranh giới xác định, dụ như vùng núi, vùng đồng bằng, hoặc vùng khí hậu.
    • The study focuses on the geographical region of the Mediterranean Basin. (Nghiên cứu tập trung vào khu vực địa của lưu vực Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Region (danh từ): Khu vực, vùng (có thể dùng riêng lẻ với nghĩa tương tự).
    • This region is known for its wine production. (Khu vực này nổi tiếng với sản xuất rượu vang.)
  • Geographical (tính từ): Thuộc về địa .
    • The geographical features of this area include mountains and rivers. (Các đặc điểm địa của khu vực này bao gồm núi sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Area: Khu vực (chung chung, ít chuyên ngành hơn).
  • Zone: Vùng (thường dùng trong ngữ cảnh phân chia quy tắc, như vùng thời gian hoặc vùng khí hậu).
  • Territory: Lãnh thổ (nhấn mạnh khía cạnh chính trị hoặc hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "geographical region".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "geographical region".

Từ chứa "geographical region"