geographically
Định nghĩa
Trạng từ - Về mặt địa lý: "geographically" chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến địa lý, tức là vị trí, khoảng cách, hoặc đặc điểm tự nhiên của một khu vực trên Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Họ gần trung tâm thị trấn hơn về mặt địa lý.)
- (Khu vực này bị cô lập về mặt địa lý so với phần còn lại của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "geographically speaking": nói về mặt địa lý.
- Geographically speaking, the two countries share a border. (Nói về mặt địa lý, hai quốc gia có chung đường biên giới.)
- "geographically diverse": đa dạng về mặt địa lý.
- The company has a geographically diverse workforce. (Công ty có lực lượng lao động đa dạng về mặt địa lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Geographical (tính từ): thuộc về địa lý.
- The geographical features of this area are unique. (Các đặc điểm địa lý của khu vực này rất độc đáo.)
- Geography (danh từ): địa lý học; địa hình.
- She loves studying geography. (Cô ấy thích học địa lý.)
Từ đồng nghĩa
- Spatially: về mặt không gian.
- These two points are spatially far apart. (Hai điểm này cách xa nhau về mặt không gian.)
- Topographically: về mặt địa hình.
- The area is topographically complex. (Khu vực này phức tạp về mặt địa hình.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này, vì "geographically" là trạng từ mô tả cách thức.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "geographically". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như:
- "geographically challenged": khiếm khuyết về định hướng địa lý (thường dùng đùa).
- I am geographically challenged, so I always get lost. (Tôi bị khiếm khuyết về định hướng địa lý, nên tôi luôn bị lạc đường.)