geographics

geographics

Geographics helps us understand how people live in different environments.

Định nghĩa

Danh từ: - Địa lý học: "geographics" danh từ chỉ ngành khoa học nghiên cứu về bề mặt Trái Đất, bao gồm cả cách con người phản ứng với địa hình, khí hậu, đất đai thảm thực vật. Từ này đồng nghĩa với "geography" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu địa lý học giúp chúng ta hiểu cách khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.)
  • (Địa lý học hiện đại bao gồm phân tích sự phân bố dân cư sử dụng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Human geographics": địa lý học nhân văn, tập trung vào mối quan hệ giữa con người môi trường.

    • Human geographics examines how cultures adapt to different landscapes. (Địa lý học nhân văn xem xét cách các nền văn hóa thích nghi với các cảnh quan khác nhau.)
  • "Physical geographics": địa lý học tự nhiên, nghiên cứu các đặc điểm vật của Trái Đất.

    • Physical geographics deals with landforms, climate systems, and ecosystems. (Địa lý học tự nhiên xử lý các dạng địa hình, hệ thống khí hậu hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Geographic (tính từ): thuộc về địa .

    • The geographic features of this region include mountains and rivers. (Các đặc điểm địa của khu vực này bao gồm núi sông.)
  • Geographer (danh từ): nhà địa lý học.

    • A geographer studies the relationships between people and their environment. (Nhà địa lý học nghiên cứu mối quan hệ giữa con người môi trường của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Geography: địa lý học (từ phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "geographics").
  • Earth science: khoa học Trái Đất (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả địa chất, khí tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "geographics".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "geographics".