geologic process

geologic process

The slow geologic process of erosion carved the canyon over millions of years.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình địa chất (geologic process) một quá trình tự nhiên trong lĩnh vực địa chất học, qua đó các đặc điểm địa chất bị biến đổi hoặc hình thành.

dụ sử dụng
  • (Sự xói mòn của núi một quá trình địa chất chậm.)
  • (Phun trào núi lửa một quá trình địa chất nhanh chóng có thể định hình lại cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a geologic process": thúc đẩy một quá trình địa chất.
    • Tectonic plate movement drives many geologic processes. (Sự chuyển động của mảng kiến tạo thúc đẩy nhiều quá trình địa chất.)
  • "to be part of a geologic process": một phần của quá trình địa chất.
    • Weathering is part of the larger geologic process of rock formation. (Phong hóa một phần của quá trình địa chất lớn hơn sự hình thành đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Geologic (tính từ): thuộc về địa chất.
    • The geologic time scale spans billions of years. (Thang thời gian địa chất kéo dài hàng tỷ năm.)
  • Process (danh từ): quá trình, tiến trình.
    • Understanding the process is key to studying geology. (Hiểu quá trình chìa khóa để nghiên cứu địa chất học.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural process: quá trình tự nhiên.
    • Erosion is a natural process that shapes the Earth's surface. (Xói mòn một quá trình tự nhiên định hình bề mặt Trái Đất.)
  • Geological phenomenon: hiện tượng địa chất.
    • Earthquakes are a common geological phenomenon. (Động đất một hiện tượng địa chất phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "geologic process".

Thành ngữ liên quan
  • "slow as a geologic process": chậm như một quá trình địa chất (ám chỉ sự chậm chạp, lâu dài).
    • The change in climate is slow as a geologic process. (Sự thay đổi khí hậu chậm như một quá trình địa chất.)