geologic time

geologic time

The diagram illustrates the vast divisions of geologic time.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được:

  • Thời gian địa chất: "Geologic time" chỉ khoảng thời gian khổng lồ trong lịch sử Trái Đất, từ khi hành tinh hình thành cho đến nay, đặc biệt giai đoạn trước khi sự xuất hiện của loài người. Khái niệm này được dùng để đo lường các quá trình địa chất như sự hình thành núi, sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo, sự tiến hóa của sự sống, thường được tính bằng triệu năm hoặc tỷ năm.
dụ sử dụng
  • (Hẻm núi Grand Canyon được hình thành qua những khoảng thời gian địa chất rộng lớn.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng hóa thạch để hiểu các sự kiện đã xảy ra trong thời gian địa chất.)
  • (Lịch sử loài người chỉ một phần nhỏ của thời gian địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deep geologic time": thời gian địa chất sâu, nhấn mạnh tínhcùng lâu dài khó hình dung của .

    • Understanding deep geologic time requires a shift in perspective from human lifespans. (Hiểu được thời gian địa chất sâu đòi hỏi một sự thay đổi về góc nhìn so với tuổi thọ con người.)
  • "geologic time scale": thang thời gian địa chất, một hệ thống phân chia lịch sử Trái Đất thành các đơn vị như đại (era), kỷ (period), thế (epoch).

    • The geologic time scale helps organize the history of Earth into manageable segments. (Thang thời gian địa chất giúp tổ chức lịch sử Trái Đất thành các đoạn dễ quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Geological time (n): đồng nghĩa với "geologic time", thường dùng trong văn phong học thuật.

    • The study of geological time is fundamental to understanding Earth's history. (Nghiên cứu thời gian địa chất nền tảng để hiểu lịch sử Trái Đất.)
  • Geochronology (n): địa thời học, ngành khoa học nghiên cứu về tuổi của đá các sự kiện địa chất.

    • Geochronology uses radioactive dating to measure geologic time. (Địa thời học sử dụng phương pháp định tuổi phóng xạ để đo thời gian địa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep time: thời gian sâu, một thuật ngữ thơ ca hoặc triết học dùng để chỉ thời gian địa chất.

    • The concept of deep time challenges our everyday understanding of time. (Khái niệm thời gian sâu thách thức sự hiểu biết hàng ngày của chúng ta về thời gian.)
  • Earth history: lịch sử Trái Đất, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh phổ thông.

    • Fossils are windows into Earth history and geologic time. (Hóa thạch cửa sổ vào lịch sử Trái Đất thời gian địa chất.)
Thành ngữ liên quan
  • "a blink of an eye in geologic time": một cái chớp mắt trong thời gian địa chất, dùng để nhấn mạnh sự ngắn ngủi của một sự kiện so với lịch sử Trái Đất.
    • The Industrial Revolution lasted only a blink of an eye in geologic time. (Cách mạng Công nghiệp chỉ kéo dài một cái chớp mắt trong thời gian địa chất.)