geological dating

geological dating

Scientists use geological dating to determine the age of these ancient rock layers.

Định nghĩa

Danh từ: Định tuổi địa chấtviệc sử dụng các phương pháp phân tích hóa học hoặc vật để ước tính tuổi của các mẫu vật địa chất, chẳng hạn như đá, hóa thạch hoặc trầm tích.

dụ sử dụng
  • (Định tuổi địa chất giúp các nhà khoa học hiểu được lịch sử của Trái Đất.)
  • (Việc định tuổi địa chất của mẫu đá này cho thấy đã hơn 500 triệu năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolute geological dating": định tuổi địa chất tuyệt đốixác định tuổi chính xác bằng đồng vị phóng xạ.

    • Absolute geological dating uses radiometric techniques to provide a numerical age. (Định tuổi địa chất tuyệt đối sử dụng kỹ thuật phóng xạ để đưa ra tuổi số.)
  • "relative geological dating": định tuổi địa chất tương đốixác định thứ tự tuổi dựa trên vị trí địa tầng.

    • Relative geological dating places fossils in a sequence without giving exact years. (Định tuổi địa chất tương đối xếp hóa thạch theo trình tự không đưa ra năm chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Geological (adj): thuộc về địa chất.

    • Geological processes shape the Earth's surface. (Các quá trình địa chất hình thành bề mặt Trái Đất.)
  • Dating (n): việc xác định niên đại.

    • Radiocarbon dating is a common method of dating. (Định tuổi bằng carbon phóng xạ một phương pháp xác định niên đại phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiometric dating: định tuổi bằng phóng xạ (một phương pháp cụ thể của định tuổi địa chất).
  • Geochronology: địa thời học (ngành nghiên cứu về tuổi địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Date back to: niên đại từ.

    • These fossils date back to the Jurassic period. (Những hóa thạch này niên đại từ kỷ Jura.)
  • Date from: bắt nguồn từ (một thời điểm).

    • The rock formation dates from the Precambrian era. (Dạng đá này bắt nguồn từ đại Tiền Cambri.)
Thành ngữ liên quan
  • As old as the hills: rất , cổ xưa (thường dùng để nhấn mạnh tuổi tác).
    • This geological formation is as old as the hills. (Dạng địa chất này cổ xưa như những ngọn đồi.)