geological fault
Định nghĩa
Danh từ: Một vết nứt trong vỏ Trái Đất, hình thành do sự dịch chuyển của một bên so với bên kia dọc theo một mặt phẳng đứt gãy.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã xây dựng nó ngay trên một đứt gãy địa chất.)
- (Ông ấy đã nghiên cứu sự đứt gãy của vỏ Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"active geological fault": đứt gãy địa chất đang hoạt động, có khả năng gây ra động đất.
- The San Andreas Fault is an active geological fault in California. (Đứt gãy San Andreas là một đứt gãy địa chất đang hoạt động ở California.)
"to lie on a geological fault": nằm trên một đứt gãy địa chất.
- Many cities lie on a geological fault, making them prone to earthquakes. (Nhiều thành phố nằm trên một đứt gãy địa chất, khiến chúng dễ bị động đất.)
Biến thể và từ gần giống
Fault line (n): đường đứt gãy, ranh giới của một đứt gãy địa chất.
- The fault line runs for hundreds of kilometers. (Đường đứt gãy chạy dài hàng trăm kilomet.)
Fault zone (n): vùng đứt gãy, khu vực có nhiều đứt gãy.
- Scientists monitor the fault zone for seismic activity. (Các nhà khoa học theo dõi vùng đứt gãy để phát hiện hoạt động địa chấn.)
Từ đồng nghĩa
- Fracture: vết nứt, sự gãy vỡ (thường dùng trong địa chất).
- Discontinuity: sự gián đoạn, bề mặt phân cách (trong địa chất học).
Các cụm từ liên quan
To create a geological fault: tạo ra một đứt gãy địa chất.
- Tectonic forces create a geological fault over millions of years. (Các lực kiến tạo tạo ra một đứt gãy địa chất qua hàng triệu năm.)
To cross a geological fault: băng qua một đứt gãy địa chất.
- The pipeline crosses a major geological fault. (Đường ống dẫn băng qua một đứt gãy địa chất lớn.)
Thành ngữ liên quan
- To be on a fault line: ở trên một đường đứt gãy, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống dễ xảy ra xung đột.
- The border region is on a political fault line. (Khu vực biên giới nằm trên một đường đứt gãy chính trị.)