geometric pace
Định nghĩa
Danh từ: "Geometric pace" là một đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường cổ, được định nghĩa là 5 feet (khoảng 1,524 mét). Đây là phiên bản hiện đại của đơn vị "pace" (bước chân) trong thời La Mã cổ đại, được chuẩn hóa thành một giá trị cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Người khảo sát đã đo cánh đồng bằng một "geometric pace", tương đương chính xác 5 feet.)
- (Vào thời La Mã cổ đại, một "pace" xấp xỉ một bước kép, nhưng "geometric pace" hiện đại được chuẩn hóa ở mức 5 feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Geometric pace" thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử đo lường hoặc khảo cổ học, khi so sánh các hệ thống đo lường cổ đại với hiện đại.
- The geometric pace was adopted to standardize land measurement in certain colonial territories. ("Geometric pace" đã được áp dụng để chuẩn hóa việc đo đạc đất đai ở một số lãnh thổ thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pace (danh từ): đơn vị đo chiều dài nói chung, thường là bước chân (khoảng 2,5-3 feet).
- He took five paces forward. (Anh ấy đã tiến lên năm bước.)
- Roman pace (danh từ): đơn vị đo cổ của La Mã, tương đương hai bước (khoảng 1,48 mét).
- The Roman pace was used by soldiers to measure distances. ("Roman pace" được lính La Mã dùng để đo khoảng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Standard pace: bước chuẩn (đôi khi dùng thay thế trong ngữ cảnh hiện đại).
- Five-foot unit: đơn vị năm feet (mô tả trực tiếp giá trị của "geometric pace").
Các cụm từ liên quan
- To measure in geometric paces: đo bằng "geometric pace".
- The old map was drawn using measurements in geometric paces. (Bản đồ cũ được vẽ bằng các phép đo theo "geometric pace".)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "geometric pace".