geometrical regularity
Định nghĩa
Danh từ:
Tính đều đặn hình học – thuộc tính của các đa giác, thể hiện ở việc có các cạnh bằng nhau và các góc bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tính đều đặn hình học của hình vuông khiến nó trở thành hình dạng hoàn hảo để lát gạch.)
- (Các kiến trúc sư thường tìm kiếm tính đều đặn hình học trong thiết kế của họ để tạo cảm giác trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Geometrical regularity có thể được dùng để mô tả sự đối xứng hoặc tính nhất quán trong các hình dạng hình học, không chỉ giới hạn ở đa giác.
- The geometrical regularity of the honeycomb structure is a marvel of nature. (Tính đều đặn hình học của cấu trúc tổ ong là một kỳ quan của tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Geometric regularity (cách viết khác, thông dụng hơn): cùng nghĩa.
- Regular polygon (n): đa giác đều – một hình có geometrical regularity.
- A regular hexagon has geometrical regularity because all its sides and angles are equal. (Một hình lục giác đều có tính đều đặn hình học vì tất cả các cạnh và góc của nó đều bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Symmetry (n): sự đối xứng – thường liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
- Uniformity (n): tính đồng nhất – nhấn mạnh sự giống nhau về hình dạng hoặc kích thước.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến khái niệm "in perfect order" (trong trật tự hoàn hảo).
- The tiles were arranged with geometrical regularity, as if in perfect order. (Những viên gạch được sắp xếp với tính đều đặn hình học, như thể trong trật tự hoàn hảo.)