geometrically

geometrically

The pattern on the wallpaper repeats geometrically.

Định nghĩa

Trạng từ - Về mặt hình học, một cách hình học: Chỉ cách thức hoặc mối quan hệ liên quan đến các nguyên tắc, hình dạng, hoặc tính chất của hình học. - Theo cấp số nhân, tăng nhanh: Trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học, "geometrically" mô tả sự tăng trưởng hoặc tiến triển theo tỷ lệ nhân ( dụ: 1, 2, 4, 8, 16...), trái ngược với sự tăng tuyến tính (1, 2, 3, 4...).

dụ sử dụng
  • (Dân số đã tăng theo cấp số nhân trong thập kỷ qua.)
  • (Hình dạng này thú vị về mặt hình học.)
  • (Vấn đề có thể được giải quyết một cách hình học bằng cách vẽ một sơ đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "geometrically precise": chính xác về mặt hình học.
    • The architect designed the building with geometrically precise angles. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các góc chính xác về mặt hình học.)
  • "geometrically increasing": tăng theo cấp số nhân.
    • The cost of the project is geometrically increasing as new requirements are added. (Chi phí của dự án đang tăng theo cấp số nhân khi các yêu cầu mới được thêm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Geometric (tính từ): thuộc về hình học.
    • The artist used geometric patterns in her painting. (Họa sĩ đã sử dụng các họa tiết hình học trong bức tranh của mình.)
  • Geometry (danh từ): hình học (môn khoa học về hình dạng, kích thước không gian).
    • She studied geometry in high school. ( ấy đã học hình họctrường trung học.)
  • Geometer (dan từ): nhà hình học, người chuyên nghiên cứu hình học.
Từ đồng nghĩa
  • Exponentially: theo cấp số nhân (thường dùng để chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng).
  • Spatially: về mặt không gian (liên quan đến vị trí không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "geometrically". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ kết hợp với động từ như "grow geometrically" hoặc "increase geometrically".
Thành ngữ liên quan
  • "Geometric progression": cấp số nhân (một dãy số mỗi số hạng sau bằng số hạng trước nhân với một hằng số).
    • The bacteria population grew in a geometric progression. (Quần thể vi khuẩn phát triển theo cấp số nhân.)