geometrid

geometrid

A geometrid moth rests on a green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm hình học: "geometrid" dùng để chỉ một loài bướm đêm thân mảnh, cánh rộng, ấu trùng được gọi là sâu đo (measuring worms). Tên gọi này xuất phát từ cách di chuyển của ấu trùng, giống như đang đo đạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geometrid is a common moth found in forests. (Bướm hình học một loài bướm đêm phổ biến được tìm thấy trong rừng.)
    • The larvae of the geometrid are called inchworms. (Ấu trùng của bướm hình học được gọi là sâu đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong côn trùng học: "geometrid" thường được dùng để phân loại các loài bướm trong họ Geometridae.
    • Researchers study geometrid moths to understand their role in ecosystems. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu bướm hình học để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Geometridae (danh từ số nhiều): họ bướm hình học.
    • The Geometridae family includes thousands of species. (Họ bướm hình học bao gồm hàng ngàn loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Measuring worm moth: bướm đêm sâu đo (cách gọi thông tục).
  • Inchworm moth: bướm đêm sâu đo (dựa trên tên ấu trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "geometrid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "geometrid".

Từ gần giống