geomorphological

geomorphological

The geomorphological features of the landscape were shaped by ancient rivers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về địa mạo học: "geomorphological" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến địa mạo học, tức là ngành khoa học nghiên cứu về hình dạng cấu trúc bề mặt Trái Đất, cũng như các quá trình hình thành nên chúng (như xói mòn, kiến tạo, phong hóa).
dụ sử dụng
  • (Các đặc điểm địa mạo học của dãy núi Black Hills độc đáo.)
  • (Các nhà khoa học đã tiến hành một cuộc khảo sát địa mạo học về châu thổ sông.)
  • (Lịch sử địa mạo học của khu vực này liên quan đến hoạt động núi lửa xói mòn băng hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "geomorphological process": quá trình địa mạo ( dụ: xói mòn, bồi tụ, phong hóa).

    • Flooding is a key geomorphological process shaping floodplains. ( lụt một quá trình địa mạo chính định hình các vùng đồng bằng ngập lụt.)
  • "geomorphological map": bản đồ địa mạo (thể hiện các dạng địa hình).

    • The team used a geomorphological map to identify landslide-prone areas. (Nhóm nghiên cứu đã sử dụng bản đồ địa mạo để xác định các khu vực dễ xảy ra sạt lở.)
Biến thể từ gần giống
  • Geomorphology (danh từ): địa mạo học.

    • Geomorphology is the study of landforms. (Địa mạo học ngành nghiên cứu về các dạng địa hình.)
  • Geomorphologist (danh từ): nhà địa mạo học.

    • A geomorphologist analyzed the canyon's formation. (Một nhà địa mạo học đã phân tích sự hình thành của hẻm núi.)
  • Geomorphic (tính từ): thuộc về địa hình (thường dùng thay thế cho "geomorphological").

    • The geomorphic evolution of the coastline is complex. (Sự tiến hóa địa hình của bờ biển rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Morphological: thuộc về hình thái học (thường dùng trong sinh học hoặc ngôn ngữ học, nhưng trong địa chất có thể đồng nghĩa với "geomorphological").
  • Topographical: thuộc về địa hình bề mặt (nhấn mạnh vào các đặc điểm vật hơn quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "geomorphological". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả hành động nghiên cứu:) - Study geomorphologically: nghiên cứu theo phương pháp địa mạo học. - They studied the area geomorphologically to understand erosion patterns. (Họ đã nghiên cứu khu vực này theo phương pháp địa mạo học để hiểu các mô hình xói mòn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến chứa từ "geomorphological". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc kỹ thuật.)