geophagia

geophagia

A child in a remote village practices geophagia by eating a small piece of clay.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng ăn đất: "geophagia" một hiện tượng hoặc hành vi ăn các chất như đất, sét, phấn viết bảng. Hành vi này đôi khi xuất hiệnmột số bộ lạc nguyên thủy, hoặc trong các trường hợp thiếu hụt dinh dưỡng hoặc rối loạn hành vi.

dụ sử dụng
  • (Chứng ăn đất được quan sát thấymột số nền văn hóa như một tập tục truyền thống.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng ăn đất do thiếu sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit geophagia": biểu hiện chứng ăn đất.

    • Pregnant women in some regions exhibit geophagia as a craving. (Phụ nữ mang thai ở một số vùng biểu hiện chứng ăn đất như một cơn thèm ăn.)
  • "geophagia as a coping mechanism": chứng ăn đất như một chế đối phó.

    • In extreme cases, geophagia can be a coping mechanism for psychological stress. (Trong những trường hợp cực đoan, chứng ăn đất có thể một chế đối phó với căng thẳng tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Geophagic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng ăn đất.

    • The geophagic behavior is common among certain animals. (Hành vi ăn đất phổ biếnmột số loài động vật.)
  • Geophagy (danh từ): một biến thể khác của "geophagia", cùng nghĩa.

    • Geophagy is often studied in anthropology. (Chứng ăn đất thường được nghiên cứu trong nhân học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pica: một chứng rối loạn ăn uống bao gồm ăn các chất không phải thực phẩm, trong đó đất.

    • Pica is a broader term that includes geophagia. (Chứng pica một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chứng ăn đất.)
  • Soil eating: hành vi ăn đất, tương tự "geophagia".

    • Soil eating is a common form of geophagia. (Ăn đất một dạng phổ biến của chứng ăn đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "geophagia".