geophagy
/dʤi'ɔfədʤi/
Học thuậtThân thiện
A child in a remote village practices geophagy by eating a small piece of clay.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi ăn đất, đất sét, phấn: Một hành vi trong đó một người hoặc động vật cố ý ăn đất, đất sét, hoặc phấn. Hành vi này có thể xuất phát từ các tập quán văn hóa, tín ngưỡng trong một số cộng đồng, hoặc do thiếu hụt dinh dưỡng, đôi khi liên quan đến hành vi ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of geophagy in certain tribes reveals cultural and medicinal beliefs. (Việc nghiên cứu hành vi ăn đất ở một số bộ lạc tiết lộ những niềm tin văn hóa và y học.)
- Geophagy is sometimes observed in pregnant women experiencing mineral deficiencies. (Hành vi ăn đất đôi khi được quan sát thấy ở phụ nữ mang thai bị thiếu hụt khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhân chủng học và y học: "Geophagy" thường được thảo luận trong bối cảnh nhân chủng học để hiểu các tập tục văn hóa, hoặc trong y học để nghiên cứu hội chứng pica (rối loạn ăn uống các chất không dinh dưỡng).
- The anthropologist documented the ritual geophagy practiced during the ceremony. (Nhà nhân chủng học đã ghi chép lại hành vi ăn đất theo nghi lễ được thực hành trong buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Geophagia (n): Một biến thể cách viết khác của "geophagy", cùng nghĩa.
- Geophagist (n): Người có hành vi ăn đất.
- Pica (n): Một rối loạn ăn uống đặc trưng bởi việc thèm ăn và ăn các chất không có giá trị dinh dưỡng trong thời gian dài, có thể bao gồm cả đất.
Từ đồng nghĩa
- Dirt-eating: Ăn đất (cách nói thông thường).
- Clay-eating: Ăn đất sét.
- Earth-eating: Ăn đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "geophagy".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "geophagy".
A child in a remote village practices geophagy by eating a small piece of clay.
danh từ
- thói ăn đất