geophilidae

geophilidae

A geophilidae burrows through the rich soil of a garden.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: geophilidae): - Họ rết đất: "Geophilidae" một họ động vật thuộc lớp Chân môi (Chilopoda), bao gồm các loài rết thân hình rất dài mảnh, thường sống trong đất. Chúng những loài rết nhỏ nhưng có thể dài tới vài centimet, với nhiều đốt thân.

dụ sử dụng
  • (Họ rết đất thường được tìm thấy trong đất ẩm lớp mục.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ rết đất để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geophilidae species": các loài thuộc họ rết đất.

    • Many geophilidae species are predators of small invertebrates. (Nhiều loài rết đất động vật ăn thịt các động vật không xương sống nhỏ.)
  • "Geophilidae habitat": môi trường sống của họ rết đất.

    • The geophilidae habitat includes underground burrows and decaying wood. (Môi trường sống của họ rết đất bao gồm các hang dưới lòng đất gỗ mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Geophilomorph (tính từ): thuộc về bộ Geophilomorpha (bộ rết đất).

    • Geophilomorph centipedes are known for their elongated bodies. (Rết thuộc bộ Geophilomorpha được biết đến với cơ thể dài thon.)
  • Geophilid (tính từ/danh từ): thuộc về họ Geophilidae, hoặc một loài trong họ này.

    • A geophilid centipede was discovered in the cave. (Một con rết thuộc họ Geophilidae đã được phát hiện trong hang.)
Từ đồng nghĩa
  • Soil centipede: rết đất (tên gọi phổ biến, không phải tên khoa học).
  • Earth centipede: rết đất (tương tự, dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "geophilidae".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "geophilidae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.