geophilomorpha

geophilomorpha

A gardener finds a geophilomorpha under a stone in the soil.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ rết đất: "geophilomorpha" một bộ (taxonomic order) thuộc lớp Chân môi (Chilopoda), bao gồm các loài rết nhỏ, thon dài, sống trong đất hoặc dưới đá, hơn 30 đôi chân.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc bộ rết đất thường được tìm thấy trong đất ẩm dưới các tảng đá.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ rết đất để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "geophilomorpha" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học hoặc nghiên cứu động vật không xương sống.
    • The classification of geophilomorpha is based on their unique body segmentation. (Việc phân loại bộ rết đất dựa trên sự phân đốt cơ thể đặc trưng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Geophilomorph (tính từ): thuộc về bộ rết đất.
    • Geophilomorph centipedes are known for their elongated bodies. (Các loài rết thuộc bộ rết đất được biết đến với cơ thể thon dài.)
  • Geophilidae (danh từ): họ rết đất (một họ trong bộ Geophilomorpha).
    • Geophilidae is one of the most diverse families within geophilomorpha. (Họ rết đất một trong những họ đa dạng nhất trong bộ rết đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Rết đất (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong bộ này.
    • Rết đất thường màu nâu hoặc vàng nhạt. (Rết đất thường màu nâu hoặc vàng nhạt.)
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verbs hoặc idioms thông dụng liên quan đến "geophilomorpha" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến "geophilomorpha".)