geophysical science

Định nghĩa

Danh từ:
Khoa học địa vật : "geophysical science" một ngành khoa học thuộc địa chất, sử dụng các nguyên vật để nghiên cứu các tính chất của Trái Đất, như cấu trúc bên trong, từ trường, trọng lực, các hiện tượng địa chấn.

dụ sử dụng
  • (Khoa học địa vật giúp chúng ta hiểu về động đất phun trào núi lửa.)
  • (Nhiều công ty dầu khí dựa vào khoa học địa vật để xác định vị trí tài nguyên dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied geophysical science": khoa học địa vật ứng dụng, tập trung vào việc sử dụng kiến thức địa vật để giải quyết các vấn đề thực tiễn.
    • Applied geophysical science is crucial for environmental monitoring. (Khoa học địa vật ứng dụng rất quan trọng cho việc giám sát môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Geophysical (tính từ): thuộc về địa vật .

    • Geophysical surveys are conducted to map the Earth's subsurface. (Các khảo sát địa vật được thực hiện để lập bản đồ lòng đất.)
  • Geophysics (danh từ): địa vật lý học, ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng vật của Trái Đất.

    • He studied geophysics at university. (Anh ấy học địa vật tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Earth physics: vật Trái Đất.
  • Geophysical study: nghiên cứu địa vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "geophysical science", nhưng có thể kết hợp với động từ "apply" hoặc "use") - Apply geophysical science: áp dụng khoa học địa vật . - Engineers apply geophysical science to assess landslide risks. (Các kỹ sư áp dụng khoa học địa vật để đánh giá rủi ro sạt lở.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "geophysical science")