geopolitical

geopolitical

Geopolitical analysts study the map of the region.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến địa chính trị (geopolitics).

dụ sử dụng
  • (Những căng thẳng địa chính trị giữa hai quốc gia đã gia tăng.)
  • (Khu vực này tầm quan trọng địa chính trị đáng kể nhờ trữ lượng dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Geopolitical landscape: bối cảnh địa chính trị.
    • The geopolitical landscape of Asia is constantly changing. (Bối cảnh địa chính trị của châu Á đang liên tục thay đổi.)
  • Geopolitical strategy: chiến lược địa chính trị.
    • The country adopted a new geopolitical strategy to secure its borders. (Quốc gia này đã áp dụng một chiến lược địa chính trị mới để bảo vệ biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Geopolitics (danh từ): địa chính trị – nghiên cứu về ảnh hưởng của địa đến chính trị quan hệ quốc tế.
  • Geopolitically (trạng từ): về mặt địa chính trị.
    • The region is geopolitically sensitive. (Khu vực này nhạy cảm về mặt địa chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Strategic: mang tính chiến lược (thường dùng trong bối cảnh địa chính trị).
  • Territorial: thuộc về lãnh thổ (khi nhấn mạnh yếu tố địa ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "geopolitical". Tuy nhiên, có thể kết hợp trong các cụm như geopolitical chessboard (bàn cờ địa chính trị) – ẩn dụ về sự cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia. - The South China Sea is a key square on the geopolitical chessboard. (Biển Đông một ô quan trọng trên bàn cờ địa chính trị.)