geordie

geordie

A Geordie stands proudly in front of the Tyne Bridge.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Thổ ngữ của người dân Newcastle-upon-Tyne: "Geordie" chỉ một phương ngữ không chuẩn, đặc trưng của những người bản xứ sốngkhu vực Newcastle-upon-Tyne, miền Đông Bắc nước Anh. 2. Người dân Newcastle-upon-Tyne: "Geordie" cũng dùng để gọi một người sinh ra hoặc sống ở Newcastle-upon-Tyne, đặc biệt những người nói thứ thổ ngữ này.

dụ sử dụng
  • Về thổ ngữ:

    • The word "Geordie" is often used to describe the local dialect of Newcastle. (Từ "Geordie" thường được dùng để miêu tả thổ ngữ địa phương của Newcastle.)
  • Về người dân:

    • She is a proud Geordie from Newcastle. ( ấy một người Geordie tự hào đến từ Newcastle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geordie accent": giọng nói Geordie, đặc trưng bởi âm điệu cách phát âm riêng biệt.

    • His Geordie accent is very strong and hard to understand for outsiders. (Giọng Geordie của anh ấy rất nặng khó hiểu đối với người ngoài.)
  • "Geordie culture": văn hóa Geordie, bao gồm các truyền thống, ẩm thực lối sống của người dân Newcastle.

    • Geordie culture is famous for its friendly people and love for football. (Văn hóa Geordie nổi tiếng với những người dân thân thiện tình yêu bóng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Geordie (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thổ ngữ hoặc người dân Newcastle.
    • He speaks with a Geordie accent. (Anh ấy nói với giọng Geordie.)
Từ đồng nghĩa
  • Northerner: người miền Bắc nước Anh (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Newcastle).
  • Mackem: người dân Sunderland, một thành phố lân cận, thường được phân biệt với Geordie.
Thành ngữ liên quan
  • "Geordie" không nhiều thành ngữ cố định, nhưng thường xuất hiện trong các câu nói vui hoặc so sánh:
    • "He's a true Geordie through and through." (Anh ấy một người Geordie chính hiệu từ trong ra ngoài.)