georg simon ohm

georg simon ohm

Georg Simon Ohm writes his famous law on a chalkboard.

Định nghĩa

Georg Simon Ohm một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà vật người Đức (1787–1854), nổi tiếng với việc xây dựng Định luật Ohm, một nguyên cơ bản trong điện học.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, tên Georg Simon Ohm thường được dùng để chỉ nguồn gốc của đơn vị đo điện trở "ohm" (ký hiệu Ω).
    • Đơn vị ohm được đặt theo tên của Georg Simon Ohm để vinh danh đóng góp của ông.
Biến thể từ gần giống
  • Ohm (danh từ): đơn vị đo điện trở trong hệ SI.
    • Một điện trở giá trị 10 ohm.
  • Định luật Ohm (danh từ): công thức vật V = I × R, do Georg Simon Ohm phát hiện.
    • Học sinh phải nắm vững Định luật Ohm để giải bài tập điện học.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng. Trong ngữ cảnh, có thể dùng nhà vật người Đức để thay thế khi không cần nhấn mạnh tên.
    • Nhà vật người Đức đã khám phá ra mối quan hệ giữa dòng điện điện trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Ohm's law (Định luật Ohm): thành ngữ khoa học, dùng để chỉ một quy tắc cốt lõi trong điện học.
    • "Ohm's law is as fundamental to electricity as gravity is to mechanics." (Định luật Ohm cơ bản đối với điện học như trọng lực đối với học.)