george bush
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- George Herbert Walker Bush: Tổng thống thứ 41 của Hoa Kỳ (nhiệm kỳ 1989-1993), từng là Phó Tổng thống dưới thời Ronald Reagan. Ông sinh năm 1924 và mất năm 2018.
- George Walker Bush: Tổng thống thứ 43 của Hoa Kỳ (nhiệm kỳ 2001-2009), con trai của George H. W. Bush. Ông sinh năm 1946.
Ví dụ sử dụng
- (George Bush - tổng thống thứ 41 - đã giám sát sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.)
- (George Bush - tổng thống thứ 43 - đã phát động Cuộc chiến chống khủng bố sau vụ tấn công 11/9.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "George Bush" thường được dùng để chỉ một trong hai tổng thống Mỹ, tùy theo ngữ cảnh. Để phân biệt, người ta thường thêm chữ "the elder" (cha) hoặc "the younger" (con), hoặc dùng tên đầy đủ (George H. W. Bush và George W. Bush).
- George H. W. Bush was known for his foreign policy experience. (George H. W. Bush được biết đến với kinh nghiệm chính sách đối ngoại.)
- George W. Bush was the president during the Iraq War. (George W. Bush là tổng thống trong thời kỳ Chiến tranh Iraq.)
Biến thể và từ gần giống
- Bush (danh từ riêng): họ Bush, thường dùng để chỉ gia đình chính trị nổi tiếng ở Mỹ.
- The Bush family has produced two U.S. presidents. (Gia đình Bush đã sản sinh ra hai tổng thống Mỹ.)
- Bushism (danh từ): thuật ngữ chỉ những câu nói hoặc chính sách đặc trưng của George W. Bush.
- "Bushism" often refers to the former president's unique way of speaking. ("Bushism" thường chỉ cách nói chuyện độc đáo của cựu tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
- George H. W. Bush hoặc George Bush Sr.: dùng để chỉ cha.
- George W. Bush hoặc George Bush Jr.: dùng để chỉ con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "George Bush", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh chính trị: - Bush out: (không phổ biến) có thể ám chỉ việc rút lui hoặc kết thúc nhiệm kỳ của một tổng thống Bush. - After two terms, George W. Bush bushed out of the White House. (Sau hai nhiệm kỳ, George W. Bush rời khỏi Nhà Trắng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be like George Bush": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc hành động vụng về, thường mang tính châm biếm.
- He tried to explain economics but ended up being like George Bush. (Anh ta cố giải thích kinh tế nhưng cuối lại trở nên giống George Bush - lúng túng và thiếu chính xác.)