george eastman
Định nghĩa
Danh từ riêng: George Eastman (1854-1932) là một nhà phát minh và doanh nhân người Mỹ, người đã cách mạng hóa ngành nhiếp ảnh. Ông được biết đến với việc phát minh ra quy trình phim ảnh khô (dry-plate process), phim ảnh linh hoạt (flexible film), máy ảnh hộp (box camera), và một quy trình chụp ảnh màu. Công ty của ông, Eastman Kodak, đã giới thiệu phim cuộn (roll film) ra thị trường, giúp nhiếp ảnh trở nên phổ biến và dễ tiếp cận với công chúng.
Ví dụ sử dụng
- (George Eastman là người sáng lập công ty Kodak, nổi tiếng với việc phát minh ra máy ảnh hộp.)
- (Nhờ George Eastman, nhiếp ảnh đã trở thành một thú vui phổ biến cho mọi người.)
- (Phim cuộn do George Eastman phát triển đã thay đổi cách chúng ta ghi lại ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eastman Kodak": Tên công ty do ông thành lập, trở thành biểu tượng của ngành nhiếp ảnh thế kỷ 20.
- Eastman Kodak từng là nhà sản xuất phim ảnh hàng đầu thế giới. (Eastman Kodak từng là nhà sản xuất phim ảnh hàng đầu thế giới.)
- "Quy trình Eastman": Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ quy trình phim ảnh khô của ông.
- Quy trình Eastman đã cải thiện đáng kể chất lượng ảnh chụp. (Quy trình Eastman đã cải thiện đáng kể chất lượng ảnh chụp.)
Biến thể và từ gần giống
- Kodak (danh từ): Tên thương hiệu máy ảnh và phim ảnh do George Eastman sáng lập.
- Tôi có một chiếc máy ảnh Kodak cổ điển. (Tôi có một chiếc máy ảnh Kodak cổ điển.)
- Eastman (danh từ riêng): Họ của ông, thường được dùng để chỉ cá nhân hoặc công ty.
- Bảo tàng George Eastman là một điểm đến văn hóa nổi tiếng. (Bảo tàng George Eastman là một điểm đến văn hóa nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà phát minh nhiếp ảnh: Một người có công lớn trong lĩnh vực nhiếp ảnh.
- Người tiên phong về phim ảnh: Người mở đường cho sự phát triển của phim ảnh.
Các cụm từ liên quan
- "Đóng góp của Eastman": Chỉ những thành tựu của ông trong nhiếp ảnh.
- Đóng góp của Eastman đã làm thay đổi ngành công nghiệp giải trí. (Đóng góp của Eastman đã làm thay đổi ngành công nghiệp giải trí.)
Thành ngữ liên quan
- "Kodak moment": Một khoảnh khắc đáng nhớ đáng được chụp lại, xuất phát từ thương hiệu Kodak của ông.
- Đó là một Kodak moment thực sự khi gia đình tôi quây quần bên nhau. (Đó là một khoảnh khắc đáng nhớ thực sự khi gia đình tôi quây quần bên nhau.)