george enescu

george enescu

George Enescu plays the violin in a concert hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - George Enescu tên của một nghệ sĩcầm nhà soạn nhạc người Romania, sống từ năm 1881 đến năm 1955. Ông nổi tiếng với tài năng âm nhạc xuất chúng được coi một trong những nhân vật quan trọng nhất trong nền âm nhạc cổ điển Romania.

dụ sử dụng
  • (George Enescu đã sáng tác nhiều tác phẩm nổi tiếng, bao gồm các Rhapsody Romania.)
  • (Lễ hội George Enescu được tổ chức hàng năm tại Bucharest để tôn vinh di sản của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the George Enescu style": phong cách âm nhạc đặc trưng của George Enescu, thường kết hợp các yếu tố dân gian Romania với kỹ thuật cổ điển.

    • Many musicians study the George Enescu style to understand Romanian folk influences. (Nhiều nhạc nghiên cứu phong cách George Enescu để hiểu ảnh hưởng dân gian Romania.)
  • "George Enescu's compositions": các tác phẩm do George Enescu sáng tác.

    • George Enescu's compositions are known for their emotional depth and technical complexity. (Các tác phẩm của George Enescu nổi tiếng với chiều sâu cảm xúc độ phức tạp kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Enescian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến George Enescu.
    • The Enescian influence is evident in modern Romanian music. (Ảnh hưởng Enescian rõ ràng trong âm nhạc Romania hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng; có thể thay thế bằng các cụm từ miêu tả như "nghệ sĩcầm Romania nổi tiếng" hoặc "nhà soạn nhạc Romania thế kỷ 20".
Các cụm từ liên quan
  • "George Enescu Festival": lễ hội âm nhạc quốc tế mang tên ông.

    • The George Enescu Festival attracts musicians from around the world. (Lễ hội George Enescu thu hút các nhạc từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "George Enescu Museum": bảo tàng dành riêng cho cuộc đời sự nghiệp của ông.

    • Visitors can see his original violin at the George Enescu Museum. (Du khách có thể thấy câycầm nguyên bản của ông tại Bảo tàng George Enescu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "George Enescu" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cụm từ "như George Enescu" có thể được dùng để chỉ sự xuất sắc trong lĩnh vực âm nhạc.
    • Anh ấy chơicầm như George Enescu vậy. (Anh ấy chơicầm xuất sắc như George Enescu.)