george frederick handel

Định nghĩa

Danh từ riêng: - George Frederick Handel (1685–1759) tên của một nhà soạn nhạc người Anh gốc Đức, thuộc thời kỳ Baroque. Ông nổi tiếng với các tác phẩm opera, oratorio, đặc biệt kiệt tác "Messiah" (kinh thánh nhạc kịch). Handel được coi một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất của lịch sử âm nhạc phương Tây.

dụ sử dụng
  • (George Frederick Handel đã sáng tác oratorio nổi tiếng "Messiah" vào năm 1741.)
  • (Nhiều người yêu nhạc ngưỡng mộ các tác phẩm của George Frederick Handel sự hùng vĩ chiều sâu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Handelian" (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Handel.

    • The Handelian style is characterized by rich orchestration and dramatic choruses. (Phong cách Handelian được đặc trưng bởi sự phối khí phong phú các đoạn hợp xướng kịch tính.)
  • "Handel's Messiah": cụm từ chỉ tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, thường được biểu diễn vào dịp Giáng sinh Phục sinh.

    • During Christmas, many churches perform Handel's Messiah. (Vào dịp Giáng sinh, nhiều nhà thờ biểu diễn tác phẩm Messiah của Handel.)
Biến thể từ gần giống
  • Handel (danh từ riêng): dạng rút gọn thông dụng của tên George Frederick Handel.

    • Handel is one of the most performed composers in the world. (Handel một trong những nhà soạn nhạc được biểu diễn nhiều nhất trên thế giới.)
  • Handelian (tính từ): liên quan đến Handel hoặc âm nhạc của ông.

    • The Handelian tradition continues to influence modern choral music. (Truyền thống Handelian tiếp tục ảnh hưởng đến âm nhạc hợp xướng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Baroque composer: nhà soạn nhạc thời kỳ Baroque (mô tả phong cách, không phải tên riêng).
  • Oratorio master: bậc thầy về oratorio (thể loại nhạc kịch tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • "Handel's legacy": di sản của Handel.

    • Handel's legacy includes over 40 operas and numerous instrumental works. (Di sản của Handel bao gồm hơn 40 vở opera nhiều tác phẩm khí nhạc.)
  • "The Handel and Haydn Society": hội âm nhạc cổ điển nổi tiếng ở Boston, Mỹ, chuyên biểu diễn các tác phẩm của Handel Haydn.

Thành ngữ liên quan
  • "Hallelujah Chorus": đoạn hợp xướng nổi tiếng nhất trong "Messiah" của Handel, thường được dùng để chỉ sự kiện hoành tráng hoặc thành công vang dội.
    • The project's completion was met with a "Hallelujah Chorus" from the team. (Sự hoàn thành dự án được cả nhóm chào đón như một "Hallelujah Chorus".)