george gershwin

george gershwin

George Gershwin sits at a piano composing a new piece.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): George Gershwin tên của một nhà soạn nhạc người Mỹ sống từ năm 1898 đến năm 1937. Ông nổi tiếng với việc kết hợp nhạc jazz vào các thể loại nhạc cổ điển sáng tác nhạc cho các vở hài kịch âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm nổi tiếng nhất của George Gershwin "Rhapsody in Blue".)
  • (Nhiều người coi George Gershwin người tiên phong trong âm nhạc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "George Gershwin" thường được dùng để chỉ phong cách âm nhạc pha trộn giữa jazz cổ điển.
    • The concert featured compositions by George Gershwin alongside classical pieces. (Buổi hòa nhạc bao gồm các tác phẩm của George Gershwin cùng với các tác phẩm cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Gershwin (danh từ viết tắt): thường dùng để chỉ riêng ông.
    • I love listening to Gershwin's piano works. (Tôi thích nghe các tác phẩm piano của Gershwin.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Mỹ: có thể dùng để mô tả George Gershwin, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng này.
Các cụm từ liên quan
  • Gershwin's music: âm nhạc của Gershwin.
    • Gershwin's music is a blend of classical and jazz elements. (Âm nhạc của Gershwin sự pha trộn giữa yếu tố cổ điển jazz.)
Thành ngữ liên quan
  • The Gershwin style: phong cách Gershwin, chỉ sự kết hợp độc đáo giữa jazz cổ điển.
    • The pianist captured the Gershwin style perfectly. (Nghệ sĩ piano đã thể hiện hoàn hảo phong cách Gershwin.)