george h.w. bush

Định nghĩa

Danh từ riêng: George H. W. Bush một chính trị gia người Mỹ, từng giữ chức Phó Tổng thống dưới thời Ronald Reagan Tổng thống thứ 41 của Hoa Kỳ (sinh năm 1924).

dụ sử dụng
  • (George H. W. Bush từng giữ chức Tổng thống thứ 41 của Hoa Kỳ từ năm 1989 đến 1993.)
  • (Nhiều người nhớ đến George H. W. Bush sự lãnh đạo của ông trong Chiến tranh Vùng Vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bush administration": chính quyền Bush (ám chỉ nhiệm kỳ tổng thống của George H. W. Bush).

    • The Bush administration focused on foreign policy and economic reforms. (Chính quyền Bush tập trung vào chính sách đối ngoại cải cách kinh tế.)
  • "Bush family": gia đình Bush, một gia đình chính trị nổi tiếng ở Mỹ.

    • The Bush family has produced two U.S. presidents: George H. W. Bush and his son George W. Bush. (Gia đình Bush đã sản sinh ra hai tổng thống Mỹ: George H. W. Bush con trai ông George W. Bush.)
Biến thể từ gần giống
  • George W. Bush (danh từ riêng): con trai của George H. W. Bush, Tổng thống thứ 43 của Hoa Kỳ.

    • George W. Bush is often compared to his father, George H. W. Bush. (George W. Bush thường được so sánh với cha mình, George H. W. Bush.)
  • Bush (danh từ): họ Bush, thường dùng để chỉ George H. W. Bush hoặc các thành viên gia đình Bush.

    • Bush was known for his moderate policies. (Bush nổi tiếng với các chính sách ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • 41st President: Tổng thống thứ 41.

    • The 41st President of the United States was George H. W. Bush. (Tổng thống thứ 41 của Hoa Kỳ George H. W. Bush.)
  • Reagan's vice president: Phó Tổng thống dưới thời Reagan.

    • As Reagan's vice president, George H. W. Bush played a key role in the administration. (Với tư cách Phó Tổng thống dưới thời Reagan, George H. W. Bush đã đóng vai trò quan trọng trong chính quyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be associated with": được liên kết với (thường dùng trong bối cảnh chính trị).

    • George H. W. Bush is often associated with the end of the Cold War. (George H. W. Bush thường được liên kết với việc kết thúc Chiến tranh Lạnh.)
  • "to succeed someone": kế nhiệm ai đó.

    • George H. W. Bush succeeded Ronald Reagan as president. (George H. W. Bush kế nhiệm Ronald Reagan làm tổng thống.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Bush moment": một khoảnh khắc mang phong cách Bush (thường nói về các sự kiện chính trị hoặc quyết định đặc trưng).

    • His speech at the United Nations was a classic Bush moment. (Bài phát biểu của ông tại Liên Hợp Quốc một khoảnh khắc Bush điển hình.)
  • "the Bush doctrine": học thuyết Bush (ám chỉ các chính sách đối ngoại dưới thời George H. W. Bush hoặc George W. Bush).

    • The Bush doctrine emphasized the importance of international coalitions. (Học thuyết Bush nhấn mạnh tầm quan trọng của các liên minh quốc tế.)

Từ gần giống