george herbert hitchings

Định nghĩa

Danh từ riêng: George Herbert Hitchings một nhà hóa sinh người Mỹ, nổi tiếng với công trình phát triển các loại thuốc điều trị bệnh bạch cầu bệnh gút. Ông sống từ năm 1905 đến năm 1998.

dụ sử dụng
  • (George Herbert Hitchings received the Nobel Prize in Medicine in 1988 for his discoveries of important principles for drug treatment.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nhắc đến George Herbert Hitchings trong văn cảnh học thuật, người ta thường đề cập đến phương pháp tiếp cận của ông trong việc thiết kế thuốc dựa trên sự hiểu biết về cấu trúc phân tử của các tế bào.
    • Công trình của George Herbert Hitchings đã đặt nền móng cho sự phát triển của nhiều loại thuốc chống ung thư kháng virus. (The work of George Herbert Hitchings laid the foundation for the development of many anticancer and antiviral drugs.)
Biến thể từ gần giống
  • Hitchings: Tên họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong các bài viết khoa học.
    • Phương pháp của Hitchings đã cách mạng hóa ngành dược học. (Hitchings' method revolutionized pharmacology.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa sinh: nhà khoa học chuyên nghiên cứu hóa học của các sinh vật sống.
  • Người đoạt giải Nobel: người đã nhận được giải thưởng Nobel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này, nhưng có thể dùng các động từ như: - Phát triển thuốc: George Herbert Hitchings đã phát triển các loại thuốc điều trị bệnh bạch cầu. (George Herbert Hitchings developed drugs to treat leukemia.)

Thành ngữ liên quan
  • Đặt nền móng cho: chỉ hành động tạo ra cơ sở cho một lĩnh vực hay phát triển.
    • George Herbert Hitchings đã đặt nền móng cho lĩnh vực thiết kế thuốc hiện đại. (George Herbert Hitchings laid the foundation for the field of modern drug design.)