george herbert walker bush
Định nghĩa
Danh từ riêng: George Herbert Walker Bush là tên của một cựu tổng thống Hoa Kỳ, người giữ chức vụ tổng thống thứ 41 của nước này từ năm 1989 đến năm 1993. Ông cũng từng là phó tổng thống dưới thời Ronald Reagan từ năm 1981 đến năm 1989.
Ví dụ sử dụng
- (George Herbert Walker Bush từng là tổng thống thứ 41 của Hoa Kỳ.)
- (Nhiều người nhớ đến George Herbert Walker Bush vì sự lãnh đạo của ông trong Chiến tranh Vùng Vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "George Herbert Walker Bush" thường được viết tắt là George H. W. Bush để phân biệt với con trai ông, George W. Bush, tổng thống thứ 43.
- George H. W. Bush was a skilled diplomat and former CIA director. (George H. W. Bush là một nhà ngoại giao tài ba và cựu giám đốc CIA.)
Biến thể và từ gần giống
- Bush (danh từ riêng): họ của gia đình Bush, thường dùng để chỉ các thành viên trong gia đình này.
- The Bush family has produced two U.S. presidents. (Gia đình Bush đã sản sinh ra hai tổng thống Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- George H. W. Bush: tên viết tắt thông dụng.
- Bush 41: biệt danh không chính thức, dùng để phân biệt với con trai ông (Bush 43).
Các cụm từ liên quan
- Bush Doctrine: học thuyết Bush, liên quan đến chính sách đối ngoại của George H. W. Bush, đặc biệt là trong Chiến tranh Vùng Vịnh.
- The Bush Doctrine emphasized a new world order after the Cold War. (Học thuyết Bush nhấn mạnh một trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Read my lips: no new taxes": câu nói nổi tiếng của George H. W. Bush trong chiến dịch tranh cử năm 1988, thể hiện cam kết không tăng thuế.
- His promise "Read my lips: no new taxes" later became a controversial issue. (Lời hứa "Hãy đọc môi tôi: không có thuế mới" sau đó trở thành một vấn đề gây tranh cãi.)