george herman ruth

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên đầy đủ của Babe Ruth: "George Herman Ruth" tên khai sinh của một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1895 đến 1948. Ông được biết đến nhiều nhất với biệt danh "Babe Ruth" huyền thoại trong lịch sử bóng chày nhờ khả năng đánh home run xuất sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • George Herman Ruth is remembered as one of the greatest baseball players of all time. (George Herman Ruth được nhớ đến như một trong những cầu thủ bóng chày vĩ đại nhất mọi thời đại.)
    • The legacy of George Herman Ruth continues to inspire young athletes. (Di sản của George Herman Ruth tiếp tục truyền cảm hứng cho các vận động viên trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sultan of Swat": Biệt danh nổi tiếng của George Herman Ruth, nhấn mạnh tài năng đánh bóng mạnh mẽ của ông.
    • The Sultan of Swat, George Herman Ruth, changed the game of baseball forever. (Sultan of Swat, George Herman Ruth, đã thay đổi môn bóng chày mãi mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Babe Ruth (danh từ riêng): Biệt danh phổ biến nhất của George Herman Ruth, thường được dùng thay thế cho tên thật.

    • Babe Ruth holds many records in baseball history. (Babe Ruth nắm giữ nhiều kỷ lục trong lịch sử bóng chày.)
  • Ruthian (tính từ): Liên quan đến hoặc gợi nhớ đến George Herman Ruth, thường dùng để chỉ những thành tích phi thường.

    • His performance was truly Ruthian. (Màn trình diễn của anh ấy thực sự mang tầm cỡ của Ruth.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyền thoại bóng chày: Một cách gọi chung cho những cầu thủ vĩ đại như George Herman Ruth.
  • Vua home run: Nhấn mạnh kỹ năng đánh home run đặc trưng của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "a Ruthian feat": Một kỳ tích xuất sắc, khó tin, gợi nhớ đến tài năng của George Herman Ruth.
    • Scoring 100 points in a single game was a Ruthian feat. (Ghi 100 điểm trong một trận đấu một kỳ tích mang tầm Ruth.)