george hubert wilkins

george hubert wilkins

Sir George Hubert Wilkins stands beside his airplane in the Arctic.

Định nghĩa

Danh từ riêng: George Hubert Wilkins (1888–1958) một nhà thám hiểm người Úc, người đầu tiên khám phá vùng Bắc Cực bằng máy bay.

dụ sử dụng
  • (George Hubert Wilkins was one of the pioneering aviation explorers of the 20th century.)
  • (George Hubert Wilkins's flight to the Arctic opened a new era in polar exploration.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Wilkins expedition": cuộc thám hiểm do George Hubert Wilkins dẫn đầu, thường đề cập đến các chuyến bay thám hiểm Bắc Cực của ông.
    • The Wilkins expedition successfully mapped large areas of the Arctic from the air. (Cuộc thám hiểm Wilkins đã lập bản đồ thành công các khu vực rộng lớn của Bắc Cực từ trên không.)
Biến thể từ gần giống
  • Sir Hubert Wilkins: tên đầy đủ tước hiệu (ông được phong tước hiệp sĩ năm 1928).
  • Wilkins (tên riêng): có thể dùng để chỉ George Hubert Wilkins trong ngữ cảnh thám hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm hàng không: người khám phá vùng đất mới bằng máy bay.
  • Người tiên phong Bắc Cực: người đi đầu trong việc khám phá vùng Bắc Cực.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt: "George Hubert Wilkins" danh từ riêng, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: tên riêng này không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.