george meany
Định nghĩa
Danh từ riêng: - George Meany: Tên của một nhà lãnh đạo công đoàn lao động nổi tiếng người Mỹ. Ông là chủ tịch đầu tiên của liên đoàn lao động AFL-CIO (Liên đoàn Lao động Mỹ và Tổ chức các Nghiệp đoàn Công nghiệp), sống từ năm 1894 đến năm 1980. "George Meany" được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử lao động, chính trị và kinh tế của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (George Meany là tiếng nói mạnh mẽ cho người lao động Mỹ trong suốt giữa thế kỷ 20.)
- (AFL-CIO, dưới sự lãnh đạo của George Meany, đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình luật lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"George Meany era": thời đại George Meany, chỉ giai đoạn lịch sử lao động Mỹ từ những năm 1950 đến 1970.
- The George Meany era saw significant growth in union membership. (Thời đại George Meany chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về số lượng thành viên công đoàn.)
"George Meany Center": Trung tâm George Meany, một viện nghiên cứu và đào tạo về lao động.
- The George Meany Center offers programs for union leaders. (Trung tâm George Meany cung cấp các chương trình cho các nhà lãnh đạo công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Meanyism (danh từ): chủ nghĩa Meany, chỉ các chính sách hoặc quan điểm lao động của George Meany.
- Meanyism emphasized anti-communism and collective bargaining. (Chủ nghĩa Meany nhấn mạnh chống cộng sản và thương lượng tập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà lãnh đạo công đoàn: union leader (lãnh đạo nghiệp đoàn).
- Chủ tịch AFL-CIO: President of the AFL-CIO (chủ tịch liên đoàn lao động Mỹ).
Các cụm từ liên quan
- "to be like George Meany": được dùng để chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn trong phong trào lao động.
- He is considered a George Meany of modern labor rights. (Anh ấy được coi là một George Meany của quyền lao động hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "Meany's legacy": di sản của Meany, ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với lao động Mỹ.
- Meany's legacy is still debated among historians. (Di sản của Meany vẫn còn được tranh luận giữa các nhà sử học.)