george michael cohan

george michael cohan

George Michael Cohan wrote many patriotic songs for the stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - George Michael Cohan: Một nhà soạn nhạc, nhà viết kịch người viết lời bài hát người Mỹ (1878-1942), nổi tiếng với những bài hát yêu nước như "You're a Grand Old Flag" "Over There". Ông được coi một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử sân khấu nhạc kịch Mỹ đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • George Michael Cohan is best known for his patriotic songs during World War I. (George Michael Cohan được biết đến nhiều nhất qua các bài hát yêu nước trong Thế chiến thứ nhất.)
    • The musical "George M!" celebrates the life and work of George Michael Cohan. (Vở nhạc kịch "George M!" ca ngợi cuộc đời sự nghiệp của George Michael Cohan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the George M. Cohan style": Phong cách sân khấu đặc trưng của Cohan, kết hợp giữa ca hát, nhảy múa hài kịch.
    • Many Broadway shows adopted the George M. Cohan style. (Nhiều vở diễn Broadway đã áp dụng phong cách George M. Cohan.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohan (danh từ riêng): Tên viết tắt thường dùng để chỉ George Michael Cohan.
    • Cohan's influence on American musical theater is undeniable. (Ảnh hưởng của Cohan lên sân khấu nhạc kịch Mỹ không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc yêu nước: Người sáng tác các tác phẩm âm nhạc ca ngợi tinh thần yêu nước.
  • Nhà viết kịch Broadway: Người sáng tác các vở kịch cho sân khấu Broadway.
Các cụm từ liên quan
  • "The Yankee Doodle Boy": Một trong những bài hát nổi tiếng nhất của Cohan.
    • "The Yankee Doodle Boy" became an anthem for American troops. ("The Yankee Doodle Boy" trở thành bài hát chủ đề cho quân đội Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give my regards to Broadway": Một câu nổi tiếng từ bài hát của Cohan, dùng để bày tỏ lòng yêu mến với sân khấu Broadway.
    • Before leaving New York, he said, "Give my regards to Broadway." (Trước khi rời New York, anh ấy nói, "Gửi lời chào của tôi tới Broadway.")