george orwell

george orwell

George Orwell wrote many famous novels.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - George Orwell: Bút danh của Eric Arthur Blair (1903-1950), một nhà văn người Anh nổi tiếng với các tác phẩm giàu trí tưởng tượng, thường tập trung vào các vấn đề công bằng xã hội, phê phán chế độ độc tài sự tha hóa của quyền lực.

dụ sử dụng
  • (George Orwell nổi tiếng nhất với các tiểu thuyết "Trại súc vật" "Mười chín tám mươi ".)
  • (Nhiều nhà phân tích chính trị vẫn sử dụng các ý tưởng của George Orwell để thảo luận về chủ nghĩa toàn trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orwellian" (tính từ): Liên quan đến hoặc gợi nhớ đến tác phẩm của George Orwell, đặc biệt những mô tả về xã hội độc tài, kiểm soát thông tin sự xuyên tạc ngôn ngữ.

    • The government's surveillance policies have been described as Orwellian. (Các chính sách giám sát của chính phủ đã được mô tả mang tính Orwellian.)
  • "Orwellian doublethink": Một khái niệm trong tiểu thuyết "Nineteen Eighty-Four", chỉ việc chấp nhận hai niềm tin mâu thuẫn nhau cùng một lúc, thường được dùng để chỉ sự lừa dối chính trị.

Biến thể từ gần giống
  • Eric Blair: Tên thật của George Orwell.
  • Orwellian (tính từ): Thuộc về hoặc đặc trưng của phong cách hoặc tư tưởng của George Orwell.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn xã hội: Một nhà văn chuyên về các vấn đề xã hội, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp "George Orwell" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "George Orwell", đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Big Brother is watching you": Một câu khẩu hiệu nổi tiếng từ tiểu thuyết "Nineteen Eighty-Four" của George Orwell, chỉ sự giám sát liên tục của chính quyền độc tài. Thường được dùng để cảnh báo về sự xâm phạm quyền riêng tư.

    • In this digital age, it feels like Big Brother is watching you. (Trong thời đại kỹ thuật số này, cảm giác như Big Brother đang theo dõi bạn.)
  • "Orwellian newspeak": Một khái niệm khác từ "Nineteen Eighty-Four", chỉ ngôn ngữ bị bóp méo để kiểm soát tư tưởng.