george vancouver

george vancouver

Captain George Vancouver charts the coastline from the deck of his ship.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "George Vancouver" tên của một nhà thám hiểm hoa tiêu người Anh, nổi tiếng với công cuộc thám hiểm bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ (1757-1798). Ông được nhớ đến đã lập bản đồ chi tiết nhiều vùng ven biển, bao gồm cả thành phố Vancouver (Canada) ngày nay.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Vancouver Expedition": chuyến thám hiểm của George Vancouver (1791-1795), một trong những chuyến đi quan trọng nhất trong lịch sử khám phá Thái Bình Dương.
    • The Vancouver Expedition đã lập bản đồ chính xác bờ biển từ California đến Alaska.
  • "to be named after George Vancouver": được đặt tên theo George Vancouver.
    • Đảo Vancouver thành phố Vancouver đều được đặt tên theo George Vancouver.
Biến thể từ gần giống
  • Vancouver (danh từ riêng): tên thành phố đảo ở Canada, được đặt theo tên của George Vancouver.
    • Tôi sống ở Vancouver, một thành phố ven biển xinh đẹp.
  • Vancouver Island (danh từ riêng): đảo Vancouver, hòn đảo lớn nhấtbờ biển phía tây Canada.
    • Đảo Vancouver một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: người đi khám phá những vùng đất mới.
    • James Cook cũng một nhà thám hiểm nổi tiếng như George Vancouver.
  • Hoa tiêu: người dẫn đường trên biển.
    • George Vancouver từng hoa tiêu cho thuyền trưởng James Cook.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "George Vancouver".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "George Vancouver".