george washington
Định nghĩa
Danh từ riêng: - George Washington: Tên của vị Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ (1732–1799), đồng thời là Tổng tư lệnh Quân đội Lục địa trong cuộc Cách mạng Mỹ. Đây là một nhân vật lịch sử quan trọng, thường được gọi là "Cha đẻ của nước Mỹ".
Ví dụ sử dụng
- (George Washington được biết đến như "Cha đẻ của đất nước".)
- (Thủ đô của Hoa Kỳ, Washington, D.C., được đặt tên theo George Washington.)
Cách sử dụng nâng cao
- "George Washington" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, chính trị, hoặc giáo dục khi nói về sự hình thành của Hoa Kỳ.
- In American history textbooks, George Washington is often portrayed as a symbol of leadership and integrity. (Trong sách giáo khoa lịch sử Mỹ, George Washington thường được miêu tả như một biểu tượng của lãnh đạo và chính trực.)
Biến thể và từ gần giống
- Washington (danh từ riêng): Tên riêng, có thể chỉ người (họ Washington) hoặc địa danh (thành phố Washington, tiểu bang Washington).
- Washington was a skilled general. (Washington là một vị tướng tài ba.)
- George (danh từ riêng): Tên riêng phổ biến, không liên quan trực tiếp đến nhân vật lịch sử này nếu không có họ "Washington".
Từ đồng nghĩa
- Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ (danh từ): Cách gọi thay thế để chỉ George Washington.
- The first president of the United States set many precedents for the office. (Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ đã thiết lập nhiều tiền lệ cho chức vụ này.)
- Cha đẻ của nước Mỹ (danh từ): Biệt danh phổ biến.
- Many consider George Washington to be the Father of the United States. (Nhiều người coi George Washington là Cha đẻ của Hoa Kỳ.)
Các cụm từ liên quan
- Washington's Farewell Address: Diễn văn chia tay của Washington, một bài phát biểu nổi tiếng về chính sách đối ngoại.
- Washington's Farewell Address warned against foreign alliances. (Diễn văn chia tay của Washington cảnh báo về các liên minh nước ngoài.)
- Mount Vernon: Khu điền trang của George Washington ở Virginia.
- Mount Vernon is a popular historical site where George Washington lived. (Mount Vernon là một di tích lịch sử nổi tiếng, nơi George Washington từng sống.)
Thành ngữ liên quan
- Cannot tell a lie, like George Washington: Thành ngữ ám chỉ sự trung thực tuyệt đối, dựa trên giai thoại về Washington khi còn nhỏ thừa nhận đã chặt cây anh đào.
- He admitted his mistake honestly, like George Washington. (Anh ấy thành thật thừa nhận sai lầm của mình, giống như George Washington.)