george westinghouse

george westinghouse

George Westinghouse stands in his workshop, holding a model of an electrical transformer.

Định nghĩa

Danh từ riêng: George Westinghouse (1846–1914) một nhà phát minh nhà sản xuất người Mỹ, nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong ngành công nghiệp đường sắt điện lực. Ông người tiên phong trong việc phát triển hệ thống phanh hơi nén cho tàu hỏa, giúp cải thiện an toàn giao thông, đối thủ cạnh tranh lớn của Thomas Edison trong cuộc chiến dòng điện (AC vs DC). Tên của ông thường được dùng để chỉ các công ty hoặc phát minh liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (George Westinghouse thành lập Công ty Điện Westinghouse vào năm 1886.)
  • (Phanh hơi nén do George Westinghouse phát minh đã cách mạng hóa an toàn đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Westinghouse air brake": phanh hơi Westinghouse – thuật ngữ kỹ thuật chỉ hệ thống phanh do ông phát minh.

    • The Westinghouse air brake became standard on trains worldwide. (Phanh hơi Westinghouse đã trở thành tiêu chuẩn trên các đoàn tàu trên toàn thế giới.)
  • "Westinghouse system": hệ thống Westinghouse – thường ám chỉ hệ thống điện xoay chiều (AC) do ông ủng hộ phát triển.

    • The Westinghouse system won the contract to power the 1893 World's Columbian Exposition. (Hệ thống Westinghouse đã thắng hợp đồng cung cấp điện cho Hội chợ Thế giới Columbia năm 1893.)
Biến thể từ gần giống
  • Westinghouse Electric: tên công ty do ông thành lập, sau này trở thành tập đoàn đa quốc gia.

    • Westinghouse Electric was a major player in the nuclear power industry. (Westinghouse Electric một công ty lớn trong ngành năng lượng hạt nhân.)
  • Westinghouse (tính từ): dùng để mô tả các phát minh hoặc công nghệ liên quan đến ông.

    • The Westinghouse air brake is still used in modern trains. (Phanh hơi Westinghouse vẫn được sử dụng trong các đoàn tàu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh: inventor (người phát minh) – dùng để chỉ George Westinghouse trong ngữ cảnh chung.
  • Nhà sản xuất: manufacturer (nhà sản xuất) – mô tả vai trò kinh doanh của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng George Westinghouse.
Thành ngữ liên quan
  • "Westinghouse effect": hiệu ứng Westinghouse – thuật ngữ không chính thức chỉ sự cạnh tranh gay gắt trong công nghệ, ám chỉ cuộc chiến dòng điện giữa Westinghouse Edison.
    • The Westinghouse effect in the tech industry often leads to rapid innovation. (Hiệu ứng Westinghouse trong ngành công nghệ thường dẫn đến sự đổi mới nhanh chóng.)