georgia home boy

georgia home boy

A person is warned about the dangers of a substance called Georgia home boy.

Định nghĩa

Danh từ (từ lóng đường phố): - Gamma hydroxybutyrate (GHB): "Georgia home boy" một tên gọi lóng trên đường phố để chỉ chất gamma hydroxybutyrate, một loại ma túy tổng hợp thuộc nhóm chất ức chế thần kinh trung ương. Chất này thường bị lạm dụng để gây ảo giác, an thần hoặc làm mất trí nhớ tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã tịch thu một chai nhãn "Georgia home boy" trong cuộc đột kích.)
  • (Anh ta bị bắt tàng trữ "Georgia home boy" tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Georgia home boy" thường xuất hiện trong bối cảnh tội phạm ma túy hoặc các cuộc điều tra về chất cấm. Từ này hiếm khi dùng trong văn cảnh trang trọng.
    • Undercover agents were familiar with street terms like "Georgia home boy" for GHB. (Các đặc vụ chìm quen thuộc với các thuật ngữ đường phố như "Georgia home boy" để chỉ GHB.)
Biến thể từ gần giống
  • GHB: viết tắt của gamma hydroxybutyrate.
  • Liquid Ecstasy: tên gọi lóng khác của GHB.
  • Easy Lay: một tên gọi lóng khác, ám chỉ tác dụng gây mất kiểm soát của chất này.
Từ đồng nghĩa
  • Gamma hydroxybutyrate (GHB): tên hóa học chính thức.
  • Liquid X: tên lóng phổ biến khác.
  • Fantasy: tên lóngmột số khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be on "Georgia home boy": đang sử dụng GHB.
    • He was found unconscious after being on "Georgia home boy". (Anh ta được tìm thấy bất tỉnh sau khi sử dụng "Georgia home boy".)
Thành ngữ liên quan
  • "To hit the home boy": (lóng) sử dụng GHB.
    • They warned him not to hit the home boy at the club. (Họ cảnh báo anh ta không sử dụng home boy tại câu lạc bộ.)