georgia pine

georgia pine

A tall Georgia pine stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Georgia pine (cây thông Georgia) một loại cây thông lớn, ba lá kim, mọcvùng đông nam Hoa Kỳ. Loài cây này đặc điểm nổi bật với kim rất dài, cành cây xoắn gồ ghề; vỏ cây màu nâu đỏ, xẻ rãnh sâu. Đây một loại cây gỗ quan trọng trong ngành lâm nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Cây thông Georgia nổi tiếng với kim dài cành cây xoắn.)
  • (Gỗ từ cây thông Georgia được đánh giá cao trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Georgia pine" thường được dùng trong ngữ cảnh lâm nghiệp hoặc sinh thái để chỉ cụ thể loài (longleaf pine) hoặc các loài thông tương tự ở khu vực Georgia, Hoa Kỳ.
    • The Georgia pine ecosystem supports a diverse range of wildlife. (Hệ sinh thái cây thông Georgia hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (danh từ): cây thông (nói chung).
    • The pine trees in this forest are very tall. (Những cây thông trong khu rừng này rất cao.)
  • Longleaf pine (danh từ): cây thông dài, một tên gọi khác của Georgia pine.
Từ đồng nghĩa
  • Longleaf pine: cây thông dài (tên khoa học ).
  • Southern yellow pine: thông vàng miền nam (một nhóm gồm nhiều loài thông, trong đó Georgia pine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Georgia pine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Georgia pine".