georgian monetary unit

georgian monetary unit

The Georgian monetary unit is called the lari.

Định nghĩa

Danh từ: "Georgian monetary unit" một cụm danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ đơn vị tiền tệ chính thức của quốc gia Georgia. Cụm từ này không phải một từ đơn một thuật ngữ mô tả, thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc địa để nói về đồng tiền của Georgia.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Georgia đã trải qua nhiều cải cách kể từ khi độc lập.)
  • (Khi đi du lịch đến Georgia, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Georgia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Georgian monetary unit" thường được dùng trong các báo cáo kinh tế để chỉ đồng Lari (₾), đơn vị tiền tệ chính thức của Georgia kể từ năm 1995.
    • The stability of the Georgian monetary unit is crucial for foreign investment. (Sự ổn định của đơn vị tiền tệ Georgia rất quan trọng đối với đầu nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
    • The monetary unit of Japan is the yen. (Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản đồng yên.)
  • Georgian Lari (danh từ riêng): tên cụ thể của đơn vị tiền tệ Georgia.
    • One Georgian Lari is divided into 100 tetri. (Một Lari Georgia được chia thành 100 tetri.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Georgia: tiền tệ của Georgia.
  • Georgian currency: tiền tệ Georgia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng với động từ: - to use the Georgian monetary unit: sử dụng đơn vị tiền tệ Georgia. - Tourists are advised to use the Georgian monetary unit for local transactions. (Du khách được khuyên sử dụng đơn vị tiền tệ Georgia cho các giao dịch địa phương.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này.