geosphere

geosphere

A student points to a labeled diagram of the geosphere in a textbook.

Định nghĩa

Danh từ - Địa quyển: "Geosphere" chỉ phần rắn của Trái Đất, bao gồm lớp vỏ (crust) lớp manti ngoài (outer mantle), không bao gồm khí quyển, thủy quyển hay sinh quyển.

dụ sử dụng
  • (Địa quyển liên tục thay đổi do hoạt động kiến tạo.)
  • (Núi lửa một trong những tương tác dễ thấy nhất giữa địa quyển khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the geosphere": trong phạm vi địa quyển.

    • Minerals and rocks are formed within the geosphere. (Khoáng sản đá được hình thành trong địa quyển.)
  • "geosphere processes": các quá trình của địa quyển.

    • Geosphere processes include erosion, plate tectonics, and volcanic eruptions. (Các quá trình của địa quyển bao gồm xói mòn, kiến tạo mảng phun trào núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Geospheric (tính từ): thuộc về địa quyển.

    • Geospheric dynamics affect climate patterns. (Động lực học địa quyển ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu.)
  • Geosphere-biosphere interaction (danh từ): sự tương tác giữa địa quyển sinh quyển.

    • Soil formation is a key example of geosphere-biosphere interaction. (Sự hình thành đất một dụ điển hình về tương tác giữa địa quyển sinh quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Solid Earth: Trái Đất rắn (thường dùng trong địa chất học).
  • Lithosphere: thạch quyển (lưu ý: lithosphere bao gồm cả lớp vỏ phần trên của manti, trong khi geosphere rộng hơn, bao gồm toàn bộ phần rắn bên trong Trái Đất).
Các cụm từ liên quan
  • Geosphere system: hệ thống địa quyển.
    • The geosphere system includes the crust, mantle, and core. (Hệ thống địa quyển bao gồm lớp vỏ, manti lõi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "geosphere" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.