geostrategy

geostrategy

Geostrategy involves analyzing a nation's position on a world map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa chiến lược: "Geostrategy" một nhánh của địa chính trị (geopolitics) tập trung vào việc hoạch định thực thi chiến lược dựa trên các yếu tố địa , như vị trí, tài nguyên, không gian lãnh thổ. liên quan đến cách các quốc gia sử dụng lợi thế địa để đạt được mục tiêu chính trị, quân sự hoặc kinh tế.
dụ sử dụng
  • (Địa chiến lược của quốc gia này tập trung vào việc kiểm soát các tuyến đường thương mại hàng hải chủ chốt.)
  • (Hiểu về địa chiến lược điều cần thiết để phân tích các động lực quyền lực toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a matter of geostrategy": một vấn đề thuộc về địa chiến lược.

    • The construction of the new naval base is a matter of geostrategy. (Việc xây dựng căn cứ hải quân mới một vấn đề thuộc về địa chiến lược.)
  • "geostrategy in action": địa chiến lược đang được áp dụng.

    • The alliance between the two nations is geostrategy in action. (Liên minh giữa hai quốc gia địa chiến lược đang được áp dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Geostrategic (adj): thuộc về địa chiến lược.

    • The geostrategic importance of the region cannot be overstated. (Tầm quan trọng địa chiến lược của khu vực này không thể bị phóng đại quá mức.)
  • Geostrategist (n): chuyên gia về địa chiến lược.

    • Many geostrategists study the impact of climate change on national security. (Nhiều chuyên gia địa chiến lược nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên an ninh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiến lược địa : một cách diễn đạt tương tự nhưng ít kỹ thuật hơn.
  • Chính sách không gian: nhấn mạnh vào việc kiểm soát lãnh thổ tài nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "geostrategy", nhưng có thể kết hợp với động từ "to formulate" (hoạch định) hoặc "to implement" (thực thi):
    • The government is formulating a new geostrategy for the Arctic region. (Chính phủ đang hoạch định một địa chiến lược mới cho khu vực Bắc Cực.)
Thành ngữ liên quan
  • "The great game": một thuật ngữ lịch sử chỉ các cuộc cạnh tranh chiến lược giữa các đế quốc, thường liên quan đến địa chiến lược.
    • The rivalry in Central Asia is often described as the great game of geostrategy. (Sự cạnh tranhTrung Á thường được mô tả cuộc chơi lớn của địa chiến lược.)