geosynchronous orbit

geosynchronous orbit

A satellite maintains a stable position in geosynchronous orbit above the Earth.

Định nghĩa

Danh từ: Quỹ đạo địa đồng bộ một quỹ đạo tròn quanh Trái Đất chu kỳ quỹ đạo chính xác bằng 24 giờ. Điều này có nghĩa vệ tinh trên quỹ đạo này mất đúng một ngày để hoàn thành một vòng quay quanh Trái Đất, do đó dường như đứng yên so với một điểm cố định trên bề mặt Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Vệ tinh được đặt trong quỹ đạo địa đồng bộ để đảm bảo liên lạc liên tục với trạm mặt đất.)
  • (Quỹ đạo địa đồng bộ thường được sử dụng cho các vệ tinh thời tiết viễn thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Geosynchronous orbit (GEO): Đây thuật ngữ kỹ thuật chính xác, thường được viết tắt GEO. Khác với quỹ đạo địa tĩnh (geostationary orbit), quỹ đạo địa đồng bộ có thể độ nghiêng so với mặt phẳng xích đạo, trong khi quỹ đạo địa tĩnh một trường hợp đặc biệt của quỹ đạo địa đồng bộ nằm ngay trên xích đạo.
    • A satellite in a geosynchronous orbit with an inclination will trace a figure-eight pattern over the Earth. (Một vệ tinh trong quỹ đạo địa đồng bộ độ nghiêng sẽ vẽ một hình số tám trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Geostationary orbit (danh từ): Quỹ đạo địa tĩnh – một loại quỹ đạo địa đồng bộ đặc biệt nằm trên mặt phẳng xích đạo, khiến vệ tinh dường như đứng yên hoàn toàn so với một điểm trên mặt đất.
  • Geosynchronous (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến quỹ đạo địa đồng bộ.
    • The geosynchronous satellite provides continuous coverage. (Vệ tinh địa đồng bộ cung cấp phủ sóng liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng bộ quỹ đạo Trái Đất: Một cách diễn đạt khác nhưng ít phổ biến hơn.
  • Quỹ đạo 24 giờ: Mô tả trực tiếp chu kỳ quỹ đạo của vệ tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "geosynchronous orbit". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Place in: Đặt vào. - The satellite was placed in a geosynchronous orbit. (Vệ tinh được đặt vào quỹ đạo địa đồng bộ.) - Maintain in: Duy trì ở. - Engineers maintain the satellite in its geosynchronous orbit. (Các kỹ sư duy trì vệ tinh trong quỹ đạo địa đồng bộ của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "geosynchronous orbit" đây thuật ngữ chuyên ngành.